cỏ khô
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cỏ đã được phơi hoặc sấy khô để dự trữ làm thức ăn cho gia súc: Chỉ loại thức ăn thô được chế biến bằng cách làm khô các loại cỏ, cây họ đậu hoặc ngũ cốc non, nhằm bảo quản lâu dài và cung cấp dinh dưỡng cho vật nuôi như trâu, bò, ngựa, dê.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nông dân thu hoạch và phơi cỏ khô trước mùa mưa. (Người nông dân thu hoạch và phơi cỏ khô trước khi mùa mưa đến.)
- Trong mùa đông, đàn bò được cho ăn cỏ khô dự trữ. (Vào mùa đông, đàn bò được ăn cỏ khô đã được dự trữ từ trước.)
- Mùi thơm của cỏ khô mới phơi lan tỏa khắp cánh đồng. (Mùi thơm của cỏ khô vừa mới được phơi lan rộng ra khắp cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chất lượng cỏ khô": Thường dùng trong nông nghiệp để đánh giá giá trị dinh dưỡng, độ xanh và mùi thơm của cỏ khô, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe vật nuôi.
- Chất lượng cỏ khô năm nay rất tốt nhờ thời tiết nắng ráo. (Chất lượng cỏ khô trong năm nay rất tốt do điều kiện thời tiết nhiều nắng và khô ráo.)
"dự trữ cỏ khô": Chỉ hoạt động thu gom và bảo quản cỏ khô thành đống, thành cuộn hoặc thành kiện để sử dụng dần.
- Việc dự trữ cỏ khô đầy đủ giúp trang trại vượt qua mùa khô hạn. (Hoạt động dự trữ cỏ khô một cách đầy đủ giúp nông trại có thể duy trì hoạt động trong suốt mùa khô hạn.)
Biến thể và từ liên quan
- Cỏ tươi (danh từ): Cỏ còn tươi sống, chưa qua phơi sấy, thường dùng cho gia súc ăn trực tiếp.
- Rơm (danh từ): Thân cây lúa sau khi đã gặt, thường khô và cứng hơn cỏ khô, dùng làm thức ăn thô chất lượng thấp hơn hoặc làm chất độn chuồng.
- Thức ăn thô khô (danh từ): Cụm từ chuyên ngành chung chỉ các loại thức ăn thô xanh đã được làm khô, bao gồm cỏ khô.
Từ đồng nghĩa
- Foin (từ mượn tiếng Pháp, ít dùng): Có nghĩa tương đương với cỏ khô.
- Cỏ ủ chua (danh từ): Một phương pháp bảo quản cỏ tươi khác bằng cách lên men yếm khí, khác với phơi khô.
Các cụm từ liên quan
- Phơi cỏ khô: Chỉ hành động làm khô cỏ bằng ánh nắng mặt trời.
- Họ đang tận dụng nắng to để phơi cỏ khô. (Họ đang sử dụng những ngày nắng to để thực hiện việc phơi cho cỏ được khô.)
- Cuộn cỏ khô: Chỉ những khối cỏ khô hình trụ tròn, lớn, được tạo ra bằng máy cuộn.
- Những cuộn cỏ khô nằm rải rác trên cánh đồng như những tác phẩm nghệ thuật. (Những khối cỏ khô hình trụ nằm rải rác trên cánh đồng trông giống như các tác phẩm nghệ thuật.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "cỏ khô". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen trong lĩnh vực nông nghiệp và chăn nuôi.)